翔麟馬 xiáng lín mǎ · tường lân mã Hán Việt: tường lân mã · Pinyin: xiáng lín mǎ Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 麟 (lân) + 馬 (mã)Pinyinxiáng lín mǎHán Việttường lân mãCấu tạo翔 + 麟 + 馬 · tường + lân + mã nghĩa thành phần: tường + lân + mã