翕習

xī xí hấp tập

Hán Việt: hấp tập · Pinyin: xī xí

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威盛貌; 风吹拂貌; 迅急貌; 和谐; 会聚; 犹翕然; 亲狎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.威盛貌。 2.风吹拂貌。 3.迅急貌。 4.和谐。 5.会聚。 6.犹翕然。 7.亲狎。