翕侯

xī hóu hấp hầu

Hán Việt: hấp hầu · Pinyin: xī hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉时乌孙﹑月氏﹑康居等部官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时乌孙﹑月氏﹑康居等部官名。