翕動

xī dòng hấp động

Hán Việt: hấp động · Pinyin: xī dòng

Tổng quan

mở và đóng (miệng, v.v.)

Cấu tạo: (hấp) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở và đóng (miệng, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一張一合的動著。如:「他的嘴脣翕動著,卻終究沒說出話來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一开一合的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一开一合的样子。

Eng

  • CC-CEDICT to open and close (the mouth etc)
  • Cihui to open and close (the mouth etc)