翕受 xī shòu · hấp thụ Hán Việt: hấp thụ · Pinyin: xī shòu Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 受 (thụ)Pinyinxī shòuHán Việthấp thụCấu tạo翕 + 受 · hấp + thụ nghĩa thành phần: hấp + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合受;吸收。Tân Hoa Tự Điển 1.合受;吸收。