翕合

xī hé hấp hợp

Hán Việt: hấp hợp · Pinyin: xī hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 协调一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.协调一致。

Eng

  • Cihui 翕合 xīhé v. <wr.> join/put together