翕呷

hấp hạp

Hán Việt: hấp hạp

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (hạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣裳張起。《文選.司馬相如.子虛賦》:「扶輿猗靡,翕呷萃蔡。」