翕定

hấp định

Hán Việt: hấp định

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (định)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和諧安定。《周書.卷四.明帝紀》:「將使三方歸本,九州翕定。惟此大體,景福在民。」