翕張

xī zhāng hấp trương

Hán Việt: hấp trương · Pinyin: xī zhāng

Tổng quan

hé: he hé/khép và mở

Cấu tạo: (hấp) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hé: he hé/khép và mở
  • Cihui hé; he hé; khép và mở。一合一張。

Eng

  • Cihui 翕張 īzhāng v.p. <wr.> furl and unfurl; close and open