翕張

xī zhānghấp trương

Hán Việt: hấp trương · Pinyin: xī zhāng

Tổng quan

he hé; khép và mở

新华 · Tân Hoa Đại lục

一合一开:目自~。

Cấu tạo: 翕 (hấp) + 張 (trương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khép mở
  • VietPhrases đóng mở
  • Biên soạn v.p. <wr.> furl and unfurl; close and open

Eng

  • Cihui 翕張 īzhāng v.p. <wr.> furl and unfurl; close and open

Từ liên quan

Gần nghĩa

張三 · 張丹 · 張儀 · 張力 · 張勳 · 張北 · 張華 · 張口