翕攏 xī lǒng · hấp long Hán Việt: hấp long · Pinyin: xī lǒng Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 攏 (long)Pinyinxī lǒngHán Việthấp longCấu tạo翕 + 攏 · hấp + long nghĩa thành phần: hấp + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合拢,闭拢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合拢,闭拢。