翕振 xī zhèn · hấp chấn Hán Việt: hấp chấn · Pinyin: xī zhèn Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 振 (chấn)Pinyinxī zhènHán Việthấp chấnCấu tạo翕 + 振 · hấp + chấn nghĩa thành phần: hấp + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹振奋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹振奋。