翕散

xī sàn hấp tán

Hán Việt: hấp tán · Pinyin: xī sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚散。