翕聚 xī jù · hấp tụ Hán Việt: hấp tụ · Pinyin: xī jù Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 聚 (tụ)Pinyinxī jùHán Việthấp tụCấu tạo翕 + 聚 · hấp + tụ nghĩa thành phần: hấp + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会聚。Tân Hoa Tự Điển 1.会聚。