翕肩

xī jiān hấp kiên

Hán Việt: hấp kiên · Pinyin: xī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸肩。畏惧竦敬貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸肩。畏惧竦敬貌。