翕變 xī biàn · hấp biến Hán Việt: hấp biến · Pinyin: xī biàn Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 變 (biến)Pinyinxī biànHán Việthấp biếnCấu tạo翕 + 變 · hấp + biến nghĩa thành phần: hấp + biến