翕赩 hấp hách Hán Việt: hấp hách Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 赩 (hách)Hán Việthấp háchCấu tạo翕 + 赩 · hấp + hách nghĩa thành phần: hấp + hách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 充盛的樣子。《文選.嵇康.琴賦》:「珍怪琅玕,瑤瑾翕赩。」