翕赫

xī hè hấp hách

Hán Việt: hấp hách · Pinyin: xī hè

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (hách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛大的樣子。《漢書.卷九七.外戚傳下.孝成班倢伃傳》:「蒙聖皇之渥惠兮,當日月之盛明;揚光烈之翕赫兮,奉隆寵於增成。」《文選.揚雄.甘泉賦》:「翕赫曶霍霧集而蒙合兮,半散昭爛粲以成章。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛大; 显赫; 盛怒貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛大。 2.显赫。 3.盛怒貌。

Eng

  • Cihui 翕赫 xīhè v.p. <wr.> vigorous; thriving