翕趿 xī tā · hấp táp Hán Việt: hấp táp · Pinyin: xī tā Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 趿 (táp)Pinyinxī tāHán Việthấp tápCấu tạo翕 + 趿 · hấp + táp nghĩa thành phần: hấp + táp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟群飞前后相接貌。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟群飞前后相接貌。