翕闢 xī pì · hấp tịch Hán Việt: hấp tịch · Pinyin: xī pì Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 闢 (tịch)Pinyinxī pìHán Việthấp tịchCấu tạo翕 + 闢 · hấp + tịch nghĩa thành phần: hấp + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一開一合的樣子。《聊齋志異.卷四.促織》:「巫從傍望空代祝,脣吻翕闢,不知何詞,各各竦立以聽。」