翕响 hấp hưởng Hán Việt: hấp hưởng Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 响 (hưởng)Hán Việthấp hưởngCấu tạo翕 + 响 · hấp + hưởng nghĩa thành phần: hấp + hưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.時間極短的樣子。《文選.左思.蜀都賦》:「毛群陸離,羽族紛泊,翕響揮霍,中網林薄。」 2.聲音和諧的樣子。《文選.嵇康.琴賦》:「紛綸翕響,冠眾藝兮。」