翹企

qiáo qǐ kiều xí

Hán Việt: kiều xí · Pinyin: qiáo qǐ

Tổng quan

mong mỏi trông chờ | khao khát

Cấu tạo: (kiều) + (xí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mong mỏi trông chờ | khao khát
  • Cihui kiều xí kiều xí ☆Nghểnh lên mà nhìn đợi trông chờ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翹首企足。形容非常盼望的樣子。《後漢書.卷七四下.袁紹傳》:「翹企延頸,待望讎敵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翘首企足,形容盼望殷切:不胜~。

Eng

  • CC-CEDICT to look forward eagerly|to long for
  • Cihui to look forward eagerly; to long for