翹切 qiào qiè · kiều thiết Hán Việt: kiều thiết · Pinyin: qiào qiè Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 切 (thiết)Pinyinqiào qièHán Việtkiều thiếtCấu tạo翹 + 切 · kiều + thiết nghĩa thành phần: kiều + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 企望殷切。Tân Hoa Tự Điển 1.企望殷切。