翹想 qiào xiǎng · kiều tưởng Hán Việt: kiều tưởng · Pinyin: qiào xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 想 (tưởng)Pinyinqiào xiǎngHán Việtkiều tưởngCấu tạo翹 + 想 · kiều + tưởng nghĩa thành phần: kiều + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹悬想。Tân Hoa Tự Điển 1.犹悬想。