翹惶

qiào huáng kiều hoàng

Hán Việt: kiều hoàng · Pinyin: qiào huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓惶悚不安地盼望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓惶悚不安地盼望。