翹明 qiào míng · kiều minh Hán Việt: kiều minh · Pinyin: qiào míng Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 明 (minh)Pinyinqiào míngHán Việtkiều minhCấu tạo翹 + 明 · kiều + minh nghĩa thành phần: kiều + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表明,表白。Tân Hoa Tự Điển 1.表明,表白。