翘材
kiều tài
Hán Việt: kiều tài · Pinyin: qiáo cái
Tổng quan
người tài năng xuất chúng
1.特出的才能。亦指才能特出之士。 2."翘材馆"的省称。
才能傑出的人。參見「翹楚」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người tài
- Google Alex v6 người tài giỏi
- Biên soạn 翹材 iáocái n. man of outstanding ability
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 才能傑出的人。參見「翹楚」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.特出的才能。亦指才能特出之士。 2."翘材馆"的省称。
Eng
- Cihui outstandingly talented person