翹然
kiều nhiên
Hán Việt: kiều nhiên · Pinyin: qiào rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特出貌; 昂首企足貌。多用以形容期待或思慕; 挺直貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特出貌。 2.昂首企足貌。多用以形容期待或思慕。 3.挺直貌。
Hán Việt: kiều nhiên · Pinyin: qiào rán