翹秀

qiào xiù kiều tú

Hán Việt: kiều tú · Pinyin: qiào xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在众人中特出幼而翘秀,既长,好学善属文。

Eng

  • Cihui 翹秀 iáoxiù n. man of outstanding ability