翹肖

qiào xiào kiều tiếu

Hán Việt: kiều tiếu · Pinyin: qiào xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"肖翘"。 2.细小能飞的生物。