翹英

qiào yīng kiều anh

Hán Việt: kiều anh · Pinyin: qiào yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的尾羽; 指香醇的茶叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的尾羽。 2.指香醇的茶叶。