翹蕭 qiào xiāo · kiều tiêu Hán Việt: kiều tiêu · Pinyin: qiào xiāo Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 蕭 (tiêu)Pinyinqiào xiāoHán Việtkiều tiêuCấu tạo翹 + 蕭 · kiều + tiêu nghĩa thành phần: kiều + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低飞貌。Tân Hoa Tự Điển 1.低飞貌。