翹袖 qiào xiù · kiều tụ Hán Việt: kiều tụ · Pinyin: qiào xiù Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 袖 (tụ)Pinyinqiào xiùHán Việtkiều tụCấu tạo翹 + 袖 · kiều + tụ nghĩa thành phần: kiều + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举袖。指舞蹈中的一种姿势。Tân Hoa Tự Điển 1.举袖。指舞蹈中的一种姿势。