翹課
kiều khóa
Hán Việt: kiều khóa · Pinyin: qiào kè
Tổng quan
trốn học | cúp tiết
Nghĩa
Việt
- Cihui trốn học | cúp tiết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逃课:儿子经常~,让父母很伤脑筋。
Eng
- CC-CEDICT to skip school|to cut class
- Cihui to skip school; to cut class