翹足

qiáo zú kiều túc

Hán Việt: kiều túc · Pinyin: qiáo zú

Tổng quan

nghĩa đen: nhón chân | trông đợi tha thiết | mong mỏi

Cấu tạo: (kiều) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: nhón chân | trông đợi tha thiết | mong mỏi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举足。形容时间短暂; 形容盼望仰慕之切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举足。形容时间短暂。 2.形容盼望仰慕之切。

Eng

  • CC-CEDICT lit. on tiptoes|to look forward eagerly|to long for
  • Cihui lit. on tiptoes; to look forward eagerly; to long for