翹陸

qiào lù kiều lục

Hán Việt: kiều lục · Pinyin: qiào lù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举足跳跃。语本《庄子.马蹄》"龁草饮水,翘足而陆,此马之真性也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举足跳跃。语本《庄子.马蹄》"龁草饮水,翘足而陆,此马之真性也。"