翘飙 qiào biāo · kiều tiêu Hán Việt: kiều tiêu · Pinyin: qiào biāo Tổng quan Cấu tạo: 翘 (kiều) + 飙 (tiêu)Pinyinqiào biāoHán Việtkiều tiêuCấu tạo翘 + 飙 · kiều + tiêu nghĩa thành phần: kiều + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翘首仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.翘首仰慕。