翹首
kiều thủ
Hán Việt: kiều thủ · Pinyin: qiáo shǒu
Tổng quan
ngẩng đầu nhìn
Nghĩa
Việt
- Cihui ngẩng đầu nhìn
- Cihui kiều thủ kiều thủ ☆Ngẩng đầu lên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 抬頭。《晉書.卷九四.隱逸傳.陶潛傳》:「策扶老而流憩,時翹首而遐觀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抬头而望;也形容盼望之切翘首晴空|登高翘首,远望家乡|翘首以待。
Eng
- CC-CEDICT to raise one's head and look
- Cihui to raise one's head and look