翬散 huī sàn · huy tán Hán Việt: huy tán · Pinyin: huī sàn Tổng quan Cấu tạo: 翬 (huy) + 散 (tán)Pinyinhuī sànHán Việthuy tánCấu tạo翬 + 散 · huy + tán nghĩa thành phần: huy + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞散。Tân Hoa Tự Điển 1.飞散。