翬構

huī gòu huy cấu

Hán Việt: huy cấu · Pinyin: huī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檐角朝上如鸟飞的建筑物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.檐角朝上如鸟飞的建筑物。