翬甍

huī méng huy manh

Hán Việt: huy manh · Pinyin: huī méng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两头上翘,状如鸟飞的屋脊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两头上翘,状如鸟飞的屋脊。