翬翟

huī dí huy địch

Hán Việt: huy địch · Pinyin: huī dí

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指雉科鸟类; 后妃的礼服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指雉科鸟类。 2.后妃的礼服。