翬錦 huī jǐn · huy cẩm Hán Việt: huy cẩm · Pinyin: huī jǐn Tổng quan Cấu tạo: 翬 (huy) + 錦 (cẩm)Pinyinhuī jǐnHán Việthuy cẩmCấu tạo翬 + 錦 · huy + cẩm nghĩa thành phần: huy + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 色彩鲜明的锦缎。Tân Hoa Tự Điển 1.色彩鲜明的锦缎。