翟姨 dí yí · địch di Hán Việt: địch di · Pinyin: dí yí Tổng quan Cấu tạo: 翟 (địch) + 姨 (di)Pinyindí yíHán Việtđịch diCấu tạo翟 + 姨 · địch + di nghĩa thành phần: địch + di