翟文 dí wén · địch văn Hán Việt: địch văn · Pinyin: dí wén Tổng quan Cấu tạo: 翟 (địch) + 文 (văn)Pinyindí wénHán Việtđịch vănCấu tạo翟 + 文 · địch + văn nghĩa thành phần: địch + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雉羽的文理色彩。Tân Hoa Tự Điển 1.雉羽的文理色彩。