翟文 dí wén·địch văn Hán Việt: địch văn · Pinyin: dí wén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.雉羽的文理色彩。 Cấu tạo: 翟 (địch) + 文 (văn)Pinyindí wénHán Việtđịch vănCấu tạo翟 + 文 · địch + văn nghĩa thành phần: địch + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.雉羽的文理色彩。 Từ liên quan Gần nghĩa文 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃