翟蔽 dí bì·địch tế Hán Việt: địch tế · Pinyin: dí bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即翟茀。 Cấu tạo: 翟 (địch) + 蔽 (tế)Pinyindí bìHán Việtđịch tếCấu tạo翟 + 蔽 · địch + tế nghĩa thành phần: địch + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即翟茀。 Từ liên quan Gần nghĩa蔽体 · 蔽匿 · 蔽塞 · 蔽天 · 蔽尸 · 蔽日 · 蔽芾 · 蔽護