翟蔽 dí bì · địch tế Hán Việt: địch tế · Pinyin: dí bì Tổng quan Cấu tạo: 翟 (địch) + 蔽 (tế)Pinyindí bìHán Việtđịch tếCấu tạo翟 + 蔽 · địch + tế nghĩa thành phần: địch + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即翟茀。Tân Hoa Tự Điển 1.即翟茀。