翟衣

dí yīđịch y

Hán Việt: địch y · Pinyin: dí yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代贵妇用翟羽为饰或织以翟羽纹样的衣服。

Cấu tạo: 翟 (địch) + 衣 (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代贵妇用翟羽为饰或织以翟羽纹样的衣服。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣厨 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夹