翟褘 dí huī · địch huy Hán Việt: địch huy · Pinyin: dí huī Tổng quan Cấu tạo: 翟 (địch) + 褘 (huy)Pinyindí huīHán Việtđịch huyCấu tạo翟 + 褘 · địch + huy nghĩa thành phần: địch + huy