翟輅 dí lù · địch lộ Hán Việt: địch lộ · Pinyin: dí lù Tổng quan Cấu tạo: 翟 (địch) + 輅 (lộ)Pinyindí lùHán Việtđịch lộCấu tạo翟 + 輅 · địch + lộ nghĩa thành phần: địch + lộ