翠勺 thúy chước Hán Việt: thúy chước Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 勺 (chước)Hán Việtthúy chướcCấu tạo翠 + 勺 · thúy + chước nghĩa thành phần: thúy + chước