翠呆呆 thúy ngốc ngốc Hán Việt: thúy ngốc ngốc Tổng quan Cấu tạo: 翠 (thúy) + 呆 (ngốc) + 呆 (ngốc)Hán Việtthúy ngốc ngốcCấu tạo翠 + 呆 + 呆 · thúy + ngốc + ngốc nghĩa thành phần: thúy + ngốc + ngốc